đánh vỡ
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật bị vỡ, bể ra thành nhiều mảnh do một tác động mạnh, thường là vô tình: Hành động gây ra sự hư hỏng, không còn nguyên vẹn của một đồ vật bằng cách đánh, đập, làm rơi hoặc va chạm mạnh.
- Phá vỡ một trạng thái, sự yên tĩnh: (Nghĩa bóng) Làm gián đoạn, chấm dứt một không khí, trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé lỡ tay đánh vỡ chiếc bình cổ. (Cậu bé vô tình làm vỡ chiếc bình cổ.)
- Tiếng còi xe đánh vỡ bầu không khí yên tĩnh của buổi sáng. (Tiếng còi xe phá vỡ sự yên tĩnh của buổi sáng.)
- Đừng chạy nhảy trong phòng, kẻo đánh vỡ đồ. (Đừng chạy nhảy trong phòng, sợ làm vỡ đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh vỡ kế hoạch": làm hỏng, phá vỡ một kế hoạch đã định.
- Cơn bão bất ngờ đánh vỡ kế hoạch cắm trại của chúng tôi. (Cơn bão bất ngờ phá hỏng kế hoạch cắm trại của chúng tôi.)
"đánh vỡ sự im lặng": chủ động hoặc vô tình phá vỡ khoảng thời gian không có tiếng động.
- Một tiếng nổ lớn đánh vỡ sự im lặng. (Một tiếng nổ lớn phá vỡ sự im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
Làm vỡ: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến kết quả "vỡ" hơn là hành động "đánh".
- Cô ấy làm vỡ cốc nước. (Cô ấy làm vỡ cái ly.)
Đập vỡ: Nhấn mạnh hành động dùng lực đập mạnh.
- Anh ta tức giận đập vỡ chiếc điện thoại. (Anh ta tức giận đập vỡ chiếc điện thoại.)
Bể: (Phương ngữ Nam Bộ) Có nghĩa tương đương với "vỡ".
- Chén bể rồi. (Cái chén vỡ rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Bẻ gãy: Làm gãy (thường dùng cho vật dài, nhỏ).
- Phá vỡ: Làm hỏng, phá hủy (mang tính cố ý hoặc quy mô lớn hơn).
- Làm bể: (Phương ngữ) Làm vỡ.
Từ trái nghĩa
- Bảo quản: Giữ gìn cho nguyên vẹn.
- Gắn lại: Sửa chữa, nối lại những phần đã vỡ.
- Bảo toàn: Giữ cho được nguyên vẹn.
Thành ngữ liên quan
"Đánh vỡ nồi cơm": (Nghĩa bóng) Làm mất kế sinh nhai, phá hỏng công việc kiếm sống.
- Việc đó có thể khiến anh đánh vỡ nồi cơm của cả gia đình. (Việc đó có thể khiến anh làm mất kế sinh nhai của cả gia đình.)
"Đánh vỡ lọ dưa": (Thành ngữ cổ) Chỉ việc gây ra chuyện rắc rối, hỏng việc.
- Cứ cẩn thận kẻo đánh vỡ lọ dưa thì khó xử. (Cứ cẩn thận kẻo gây hỏng việc thì khó xử lý.)